chợp mắt

  1. Như chợp
    • cả đêm không sao chợp mắt được
      not to sleep a wink all night

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chợp mắt"

chợp mắt
Anh ấy tranh thủ chợp mắt mười lăm phút trước cuộc họp quan trọng.